連軒

lián xuān liên hiên

Hán Việt: liên hiên · Pinyin: lián xuān

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (hiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞舞貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飞舞貌。