連軸

lián zhóu liên trục

Hán Việt: liên trục · Pinyin: lián zhóu

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (trục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车船相接。形容数量多; 接连不断。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.车船相接。形容数量多。 2.接连不断。