連輝 lián huī · liên huy Hán Việt: liên huy · Pinyin: lián huī Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 輝 (huy)Pinyinlián huīHán Việtliên huyCấu tạo連 + 輝 · liên + huy nghĩa thành phần: liên + huy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光辉相连; 荣耀连接。Tân Hoa Tự Điển 1.光辉相连。 2.荣耀连接。