連跡

lián jì liên tích

Hán Việt: liên tích · Pinyin: lián jì

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"连迹"; 踪迹相连; 追随,仿效。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"连迹"。 2.踪迹相连。 3.追随,仿效。