連錢驄

lián qián cōng liên tiễn thông

Hán Việt: liên tiễn thông · Pinyin: lián qián cōng

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (tiễn) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"连钱騘"; 马名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"连钱騘"。 2.马名。