連鋒 lián fēng · liên phong Hán Việt: liên phong · Pinyin: lián fēng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 鋒 (phong)Pinyinlián fēngHán Việtliên phongCấu tạo連 + 鋒 · liên + phong nghĩa thành phần: liên + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓军队联合; 谓钓钩相连。Tân Hoa Tự Điển 1.谓军队联合。 2.谓钓钩相连。