連錘 lián chuí · liên chuy Hán Việt: liên chuy · Pinyin: lián chuí Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 錘 (chuy)Pinyinlián chuíHán Việtliên chuyCấu tạo連 + 錘 · liên + chuy nghĩa thành phần: liên + chuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即流星锤。Tân Hoa Tự Điển 1.即流星锤。