連陰 lián yīn · liên âm Hán Việt: liên âm · Pinyin: lián yīn Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 陰 (âm)Pinyinlián yīnHán Việtliên âmCấu tạo連 + 陰 · liên + âm nghĩa thành phần: liên + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连续阴天或连日阴雨; 谓树荫相连。亦指遮荫相连。Tân Hoa Tự Điển 1.连续阴天或连日阴雨。 2.谓树荫相连。亦指遮荫相连。