連陌

lián mò liên mạch

Hán Việt: liên mạch · Pinyin: lián mò

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (mạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 街道相连; 阡陌相连。形容区域广阔或田地连片。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.街道相连。 2.阡陌相连。形容区域广阔或田地连片。