連除 liên trừ Hán Việt: liên trừ Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 除 (trừ)Hán Việtliên trừCấu tạo連 + 除 · liên + trừ nghĩa thành phần: liên + trừ Nghĩa EngCihui 連除 iánchú v. <math.> divide continuously