連障

lián zhàng liên chướng

Hán Việt: liên chướng · Pinyin: lián zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (chướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"连鄣"; 连绵的山峰; 指峰峦相接。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"连鄣"。 2.连绵的山峰。 3.指峰峦相接。