連雁

lián yàn liên nhạn

Hán Việt: liên nhạn · Pinyin: lián yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (nhạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"连雁"; 雁飞行时相连成行,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"连雁"。 2.雁飞行时相连成行,故称。