連雞

lián jī liên kê

Hán Việt: liên kê · Pinyin: lián jī

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"连鸡"; 缚在一起的鸡。喻群雄相互牵掣,不能一致行动; 指联盟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"连鸡"。 2.缚在一起的鸡。喻群雄相互牵掣,不能一致行动。 3.指联盟。