連鴻

lián hóng liên hồng

Hán Việt: liên hồng · Pinyin: lián hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸿雁飞行时排列成队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸿雁飞行时排列成队。