遲久

chí jiǔ trì cửu

Hán Việt: trì cửu · Pinyin: chí jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (cửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"遟久"; 犹长久。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遟久"。 2.犹长久。