遲交
trì giao
Hán Việt: trì giao · Pinyin: chí jiāo
Tổng quan
chậm nộp (thanh toán, bài tập, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui chậm nộp (thanh toán, bài tập, v.v.)
Eng
- CC-CEDICT to delay handing over (payment, homework etc)
- Cihui to delay handing over (payment, homework etc)