迟交
trì giao
Hán Việt: trì giao · Pinyin: chí jiāo
Tổng quan
chậm nộp (thanh toán, bài tập, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Nộp chậm
- Google Alex v6 nộp trễ
Eng
- Cihui to delay handing over (payment, homework etc)
Hán Việt: trì giao · Pinyin: chí jiāo
chậm nộp (thanh toán, bài tập, v.v.)