遲光 chí guāng · trì quang Hán Việt: trì quang · Pinyin: chí guāng Tổng quan Cấu tạo: 遲 (trì) + 光 (quang)Pinyinchí guāngHán Việttrì quangCấu tạo遲 + 光 · trì + quang nghĩa thành phần: trì + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹春光。Tân Hoa Tự Điển 1.犹春光。