迟囘
trì hồi
Hán Việt: trì hồi
Tổng quan
ùng dằng chậm chạp. trì hồi trì hồi ☆Dùng dằng chậm chạp.
Nghĩa
Việt
- Cihui ùng dằng chậm chạp. trì hồi trì hồi ☆Dùng dằng chậm chạp.
Hán Việt: trì hồi
ùng dằng chậm chạp. trì hồi trì hồi ☆Dùng dằng chậm chạp.