遲迴 chí huí · trì hồi Hán Việt: trì hồi · Pinyin: chí huí Tổng quan Cấu tạo: 遲 (trì) + 迴 (hồi)Pinyinchí huíHán Việttrì hồiCấu tạo遲 + 迴 · trì + hồi nghĩa thành phần: trì + hồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"迟回"。EngCihui 遲回 híhuí v. loiter; tarry; hesitate