迟地 trì địa Hán Việt: trì địa Tổng quan muộn, chậm; sau những người khác, thiếu; kém Cấu tạo: 遲 (trì) + 地 (địa)Hán Việttrì địaTừ loạitrạngCấu tạo遲 + 地 · trì + địa nghĩa thành phần: trì + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 muộn, chậm Từ liên quan Gần nghĩa地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产