遲地

trì địa

Hán Việt: trì địa

Tổng quan

muộn, chậm; sau những người khác, thiếu; kém

Cấu tạo: (trì) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui muộn, chậm; sau những người khác, thiếu; kém