遲壅

chí yōng trì ủng

Hán Việt: trì ủng · Pinyin: chí yōng

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (ủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓水流迟滞淤塞,不通畅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓水流迟滞淤塞,不通畅。