遲悞 chí wù · trì ngộ Hán Việt: trì ngộ · Pinyin: chí wù Tổng quan Cấu tạo: 遲 (trì) + 悞 (ngộ)Pinyinchí wùHán Việttrì ngộCấu tạo遲 + 悞 · trì + ngộ nghĩa thành phần: trì + ngộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"迟误"。