遲數 chí shù · trì sổ Hán Việt: trì sổ · Pinyin: chí shù Tổng quan Cấu tạo: 遲 (trì) + 數 (sổ)Pinyinchí shùHán Việttrì sổCấu tạo遲 + 數 · trì + sổ nghĩa thành phần: trì + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"遟数"; 迟速;缓慢与快速。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遟数"。 2.迟速;缓慢与快速。