遲旆

chí pèi trì bái

Hán Việt: trì bái · Pinyin: chí pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (bái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓旗帜缓慢前移。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓旗帜缓慢前移。