遲日 chí rì · trì nhật Hán Việt: trì nhật · Pinyin: chí rì Tổng quan Cấu tạo: 遲 (trì) + 日 (nhật)Pinyinchí rìHán Việttrì nhậtCấu tạo遲 + 日 · trì + nhật nghĩa thành phần: trì + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《诗.豳风.七月》"春日迟迟。"后以"迟日"指春日。Tân Hoa Tự Điển 1.《诗.豳风.七月》"春日迟迟。"后以"迟日"指春日。