遲明 chí míng · trì minh Hán Việt: trì minh · Pinyin: chí míng Tổng quan Cấu tạo: 遲 (trì) + 明 (minh)Pinyinchí míngHán Việttrì minhCấu tạo遲 + 明 · trì + minh nghĩa thành phần: trì + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黎明天快亮时戴月早辞三秀馆,迟明初识九华峰。EngCihui 遲明 chímíng n. dawn||►See also ³zhìmíng