遲晩 chí wǎn Pinyin: chí wǎn Tổng quan Cấu tạo: 遲 (trì) + 晩Pinyinchí wǎnCấu tạo遲 + 晩 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迟延而落后; 犹言最终。Tân Hoa Tự Điển 1.迟延而落后。 2.犹言最终。