遲比

chí bǐ trì bỉ

Hán Việt: trì bỉ · Pinyin: chí bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (bỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比及,等到。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比及,等到。