遲淹

chí yān trì yêm

Hán Việt: trì yêm · Pinyin: chí yān

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (yêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"遟淹"; 停留;滞留。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遟淹"。 2.停留;滞留。