遲疾

chí jí trì tật

Hán Việt: trì tật · Pinyin: chí jí

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (tật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"遟疾"; 或快或慢;快慢; 犹早晩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遟疾"。 2.或快或慢;快慢。 3.犹早晩。

Eng

  • Cihui 遲疾 híjí* v./n. speed