迟笨
trì bổn
Hán Việt: trì bổn · Pinyin: chí bèn
Tổng quan
chậm chạp
1.笨重﹑不灵活。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chậm chạp đần độn
- VietPhrases chậm chạp
- Tần suất từ chậm chạp
- Biên soạn 遲笨 híbèn* s.v. slow; stupid
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.笨重﹑不灵活。
Eng
- Cihui 遲笨 híbèn* s.v. slow; stupid
- Tần suất từ 遲笨 híbèn* s.v. slow; stupid