遲緩者 trì hoãn giả Hán Việt: trì hoãn giả Tổng quan Cấu tạo: 遲 (trì) + 緩 (hoãn) + 者 (giả)Hán Việttrì hoãn giảCấu tạo遲 + 緩 + 者 · trì + hoãn + giả nghĩa thành phần: trì + hoãn + giả Nghĩa EngCihui 遲緩者 híhuǎnzhě n. laggard M:²wèi