迟莫 trì mạc Hán Việt: trì mạc Tổng quan Cấu tạo: 迟 (trì) + 莫 (mạc)Hán Việttrì mạcCấu tạo迟 + 莫 · trì + mạc nghĩa thành phần: trì + mạc