遲貨 chí huò · trì hóa Hán Việt: trì hóa · Pinyin: chí huò Tổng quan Cấu tạo: 遲 (trì) + 貨 (hóa)Pinyinchí huòHán Việttrì hóaCấu tạo遲 + 貨 · trì + hóa nghĩa thành phần: trì + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 滞销的货物。Tân Hoa Tự Điển 1.滞销的货物。