遲遲吾行
trì trì ngô hành
Hán Việt: trì trì ngô hành · Pinyin: chí chí wú xíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 迟迟:慢慢地。原指慢慢考虑考虑再走。形容恋恋不舍地离开。
- Tân Hoa Tự Điển 迟迟慢慢地。原指慢慢考虑考虑再走。形容恋恋不舍地离开。
Hán Việt: trì trì ngô hành · Pinyin: chí chí wú xíng