遲難 chí nán · trì nan Hán Việt: trì nan · Pinyin: chí nán Tổng quan Cấu tạo: 遲 (trì) + 難 (nan)Pinyinchí nánHán Việttrì nanCấu tạo遲 + 難 · trì + nan nghĩa thành phần: trì + nan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓缓慢而难于成功; 犹豫为难。Tân Hoa Tự Điển 1.谓缓慢而难于成功。 2.犹豫为难。