遲顧 chí gù · trì cố Hán Việt: trì cố · Pinyin: chí gù Tổng quan Cấu tạo: 遲 (trì) + 顧 (cố)Pinyinchí gùHán Việttrì cốCấu tạo遲 + 顧 · trì + cố nghĩa thành phần: trì + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言伫候观望。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言伫候观望。