遲頓

chí dùn trì đốn

Hán Việt: trì đốn · Pinyin: chí dùn

Tổng quan

không hoạt bát | ngốc nghếch

Cấu tạo: (trì) + (đốn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không hoạt bát | ngốc nghếch
  • Cihui trì đốn trì đốn ☆Chậm chạp — Ngu dốt chậm hiểu.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迟钝;不灵敏; 停顿;停留。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迟钝;不灵敏。 2.停顿;停留。

Eng

  • CC-CEDICT inactive|obtuse
  • Cihui inactive; obtuse