遲魯 chí lǔ · trì lỗ Hán Việt: trì lỗ · Pinyin: chí lǔ Tổng quan Cấu tạo: 遲 (trì) + 魯 (lỗ)Pinyinchí lǔHán Việttrì lỗCấu tạo遲 + 魯 · trì + lỗ nghĩa thành phần: trì + lỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迟笨;不灵敏。Tân Hoa Tự Điển 1.迟笨;不灵敏。