迢峣 tiáo yáo·điều nghiêu Hán Việt: điều nghiêu · Pinyin: tiáo yáo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.高峻貌。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 高峻的樣子。明.無名氏《貧富興衰》第一折:「殿宇嵬峨雲靉靆,鐘樓高聳勢迢嶢。」 Cấu tạo: 迢 (điều) + 嶢 (nghiêu)Pinyintiáo yáoHán Việtđiều nghiêuTừ loạitínhCấu tạo迢 + 嶢 · điều + nghiêu nghĩa thành phần: điều + nghiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.高峻貌。 Từ liên quan Gần nghĩa迢远 · 迢迢 · 迢遠 · 峣屼 · 峣岩 · 峣峣 · 峣峥 · 峣崅