迢嶢 tiáo yáo · điều nghiêu Hán Việt: điều nghiêu · Pinyin: tiáo yáo Tổng quan Cấu tạo: 迢 (điều) + 嶢 (nghiêu)Pinyintiáo yáoHán Việtđiều nghiêuCấu tạo迢 + 嶢 · điều + nghiêu nghĩa thành phần: điều + nghiêu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 高峻的樣子。明.無名氏《貧富興衰》第一折:「殿宇嵬峨雲靉靆,鐘樓高聳勢迢嶢。」