迢遞

tiáo dì điều đệ

Hán Việt: điều đệ · Pinyin: tiáo dì

Tổng quan

Cấu tạo: (điều) + (đệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容遥远:故乡~;高峻的样子:朱楼~。

Eng

  • Cihui 迢遞 iáodì v.p. far-off; far-away