迢遠
điều viễn
Hán Việt: điều viễn · Pinyin: tiáo yuǎn
Tổng quan
xa xôi: xa xăm
Nghĩa
Việt
- Cihui xa xôi: xa xăm
- Cihui xa xôi; xa xăm。遙遠。 路途迢遠 đường xá xa xôi
Eng
- Cihui 迢遠 iáoyuǎn s.v. remote; distant
Hán Việt: điều viễn · Pinyin: tiáo yuǎn
xa xôi: xa xăm