迤平

yí píngdĩ bình

Hán Việt: dĩ bình · Pinyin: yí píng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"迤平"。 2.谓平缓貌。

Cấu tạo: 迤 (dĩ) + 平 (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"迤平"。 2.谓平缓貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

平一 · 平世 · 平乐 · 平乡 · 平亂 · 平交 · 平产 · 平人