迤揚 yí yáng · dĩ dương Hán Việt: dĩ dương · Pinyin: yí yáng Tổng quan Cấu tạo: 迤 (dĩ) + 揚 (dương)Pinyinyí yángHán Việtdĩ dươngCấu tạo迤 + 揚 · dĩ + dương nghĩa thành phần: dĩ + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"迤扬"; 斜起貌; 回荡飞扬。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"迤扬"。 2.斜起貌。 3.回荡飞扬。