迤扬 yí yáng·dĩ dương Hán Việt: dĩ dương · Pinyin: yí yáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"迤扬"。 2.斜起貌。 3.回荡飞扬。 Cấu tạo: 迤 (dĩ) + 揚 (dương)Pinyinyí yángHán Việtdĩ dươngCấu tạo迤 + 揚 · dĩ + dương nghĩa thành phần: dĩ + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"迤扬"。 2.斜起貌。 3.回荡飞扬。 Từ liên quan Gần nghĩa扬中 · 扬剧 · 扬厉 · 扬召 · 扬名 · 扬场 · 扬基 · 扬声