迤斜 yí xié · dĩ tà Hán Việt: dĩ tà · Pinyin: yí xié Tổng quan Cấu tạo: 迤 (dĩ) + 斜 (tà)Pinyinyí xiéHán Việtdĩ tàCấu tạo迤 + 斜 · dĩ + tà nghĩa thành phần: dĩ + tà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲折延伸貌。Tân Hoa Tự Điển 1.曲折延伸貌。