迤斜

yí xiédĩ tà

Hán Việt: dĩ tà · Pinyin: yí xié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.曲折延伸貌。

Cấu tạo: 迤 (dĩ) + 斜 (tà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.曲折延伸貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

斜井 · 斜交 · 斜体 · 斜倚 · 斜冲 · 斜列 · 斜地 · 斜坡