迤汇 yí huì·dĩ hối Hán Việt: dĩ hối · Pinyin: yí huì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.水斜流而会合。 Cấu tạo: 迤 (dĩ) + 匯 (hối)Pinyinyí huìHán Việtdĩ hốiCấu tạo迤 + 匯 · dĩ + hối nghĩa thành phần: dĩ + hối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.水斜流而会合。 Từ liên quan Gần nghĩa匯兌 · 匯展 · 匯票 · 汇丰 · 汇价 · 汇兑 · 汇入 · 汇出