迤匯 yí huì · dĩ hối Hán Việt: dĩ hối · Pinyin: yí huì Tổng quan Cấu tạo: 迤 (dĩ) + 匯 (hối)Pinyinyí huìHán Việtdĩ hốiCấu tạo迤 + 匯 · dĩ + hối nghĩa thành phần: dĩ + hối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水斜流而会合。Tân Hoa Tự Điển 1.水斜流而会合。