迤涎

yí xiándĩ tiên

Hán Việt: dĩ tiên · Pinyin: yí xián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"迤涎"。 2.曲折绵延貌。

Cấu tạo: 迤 (dĩ) + 涎 (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"迤涎"。 2.曲折绵延貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

涎巾 · 涎水 · 涎沫 · 迤逦 · 涎1. · 涎2. · 涎着脸 · 涎著臉