迤涎

yí xián dĩ tiên

Hán Việt: dĩ tiên · Pinyin: yí xián

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"迤涎"; 曲折绵延貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"迤涎"。 2.曲折绵延貌。