迤漸 yí jiàn · dĩ tiệm Hán Việt: dĩ tiệm · Pinyin: yí jiàn Tổng quan Cấu tạo: 迤 (dĩ) + 漸 (tiệm)Pinyinyí jiànHán Việtdĩ tiệmCấu tạo迤 + 漸 · dĩ + tiệm nghĩa thành phần: dĩ + tiệm