迤遞 yí dì · dĩ đệ Hán Việt: dĩ đệ · Pinyin: yí dì Tổng quan Cấu tạo: 迤 (dĩ) + 遞 (đệ)Pinyinyí dìHán Việtdĩ đệCấu tạo迤 + 遞 · dĩ + đệ nghĩa thành phần: dĩ + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹迤逦。形容慢慢地﹑迂回曲折而行。Tân Hoa Tự Điển 1.犹迤逦。形容慢慢地﹑迂回曲折而行。